Trả lời nhanh: Theo dáng định hình (silhouette), corset thường gặp gồm: corset đồng hồ cát (hourglass) cong mềm ở vùng sườn và hông, phổ biến nhất; corset hình nón (conical) có hai cạnh gần như thẳng từ eo lên ngực; corset ống (pipe-stem) có vòng eo nhỏ kéo dài, chỉ dành cho người đã quen mặc; corset chữ S (S-bend) với nẹp trước thẳng; corset ruy băng (ribbon corset) nhẹ, thoáng; và waspie, đai eo (waist cincher) ngắn, chỉ ôm vùng eo. Với người mới mặc và người mới học may, dáng đồng hồ cát là lựa chọn dễ chịu và dễ dựng rập nhất.

Khi học viên hỏi May “nên may corset kiểu gì”, câu đầu tiên May hỏi lại là: bạn muốn dáng như thế nào? Cùng là corset nhưng mỗi dáng định hình cơ thể theo một cách khác nhau, và điều đó quyết định rập, số mảnh, vị trí xương. Bài này tổng hợp các dáng corset phổ biến để các bạn chọn đúng ngay từ đầu.
1. Corset đồng hồ cát (hourglass)
Hai cạnh corset cong mềm: thu nhỏ ở eo, mở rộng dần lên vùng sườn và xuống hông, giống hình đồng hồ cát. Dáng này phân bổ lực ép đều quanh eo nên dễ chịu khi mặc, tôn đường cong tự nhiên, phù hợp với đa số dáng người. Đây là dáng của nhiều corset thời Victoria và cũng là dáng phổ biến nhất của corset hiện đại.
2. Corset hình nón (conical)
Từ eo trở lên, hai cạnh gần như thẳng, mở rộng dần lên ngực như một hình nón ngược. Corset hình nón ép nhiều hơn vào phần xương sườn dưới, tạo dáng thân trên thon và thẳng. Đây là dáng gần với stays thế kỷ 16 – 18. Nhiều người thấy dáng này hợp với người có khung xương sườn dưới mềm, nhưng với người mới mặc có thể kém thoải mái hơn dáng đồng hồ cát.

| Tiêu chí | Đồng hồ cát | Hình nón |
|---|---|---|
| Đường cạnh | Cong mềm ở sườn và hông | Gần như thẳng từ eo lên ngực |
| Vùng chịu lực | Phân bổ quanh eo | Tập trung hơn ở xương sườn dưới |
| Cảm giác mặc | Dễ chịu, hợp người mới | Ôm chặt thân trên hơn |
| Dáng tạo ra | Đường cong nữ tính rõ | Thân trên thon, thẳng, cổ điển |
3. Corset ống (pipe-stem)
Vòng eo nhỏ không chỉ ở một điểm mà kéo dài thành một đoạn như ống điếu, tạo dáng rất ấn tượng nhưng thay đổi hình thể nhiều. Đây là dáng dành cho trình diễn hoặc người đã có nhiều kinh nghiệm mặc corset, không khuyến khích cho người mới.
4. Corset chữ S (S-bend)
Corset có nẹp trước thẳng, đẩy ngực ra trước và hông ra sau, tạo dáng chữ S khi nhìn nghiêng, thịnh hành quanh năm 1900 (Wikipedia – History of corsets). Ngày nay dáng này chủ yếu xuất hiện trong trang phục cổ điển, trình diễn.
5. Corset ruy băng (ribbon corset)
Corset được tạo từ nhiều dải ruy băng hoặc dải vải hẹp ghép với nhau, ít xương, nhẹ và thoáng. Thường chỉ ôm vùng eo, phù hợp mặc trong thời tiết nóng hoặc làm phụ kiện tạo điểm nhấn.
6. Waspie và đai eo (waist cincher)
Đây là các kiểu corset ngắn, chỉ ôm phần eo, từ dưới ngực tới trên hông. Waspie tạo vòng eo “ong” rõ nét, dễ phối với váy, áo sơ mi; đai eo thường mặc bên trong để tạo dáng. Đai quá ngắn (corset belt) dễ dồn lực vào một vùng hẹp, nên chọn bản đủ rộng và không siết quá chặt.

Bảng tóm tắt các dáng corset
| Dáng | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|
| Đồng hồ cát | Cong mềm ở sườn, hông | Người mới, mặc hằng ngày, thời trang |
| Hình nón | Cạnh thẳng từ eo lên ngực | Phong cách cổ điển, thân trên thon |
| Ống (pipe-stem) | Eo nhỏ kéo dài | Trình diễn, người nhiều kinh nghiệm |
| Chữ S | Nẹp trước thẳng, dáng nghiêng chữ S | Trang phục cổ điển, trình diễn |
| Ruy băng | Ghép dải ruy băng, nhẹ | Thời tiết nóng, phụ kiện |
| Waspie, đai eo | Ngắn, chỉ ôm eo | Phối đồ, tạo eo nhẹ nhàng |
Dáng corset ảnh hưởng thế nào tới rập và cách may?
- Rập: dáng càng cong thì các đường ráp càng phải được tính kỹ độ cong ở eo, sườn, hông; thường chia nhiều mảnh để ôm theo đường cong cơ thể.
- Xương: vị trí và loại xương (thép dẹt ở nẹp, mép lưng; thép xoắn ở các đường cong) quyết định độ ôm và độ linh hoạt.
- Băng eo: nên may băng gia cố vòng eo để giữ form và chịu lực khi siết dây.
- Nẹp trước: nẹp thẳng cho dáng phẳng phía trước; nẹp hình thìa ôm bụng dưới hơn.
Đọc thêm: lịch sử corset, các loại corset theo chiều dài và vị trí, hướng dẫn may corset.
Câu hỏi thường gặp
Có những dáng corset nào?
Phổ biến gồm dáng đồng hồ cát, hình nón, ống (pipe-stem), chữ S, corset ruy băng, waspie và đai eo.
Corset đồng hồ cát và hình nón khác nhau thế nào?
Đồng hồ cát có cạnh cong mềm ở sườn và hông, phân bổ lực đều quanh eo; hình nón có cạnh gần như thẳng từ eo lên ngực, ép nhiều hơn vào xương sườn dưới.
Người mới nên chọn dáng corset nào?
Dáng đồng hồ cát vì dễ chịu khi mặc, tôn đường cong tự nhiên và dễ dựng rập hơn.
Waspie là gì?
Là corset ngắn chỉ ôm vùng eo, tạo vòng eo nhỏ rõ nét, dễ phối với váy và áo.
Corset pipe-stem có nên mặc thường xuyên không?
Không khuyến khích với người mới, vì dáng này thay đổi hình thể nhiều; chủ yếu dùng cho trình diễn hoặc người đã quen mặc corset.
Tài liệu tham khảo
- Wikipedia – History of corsets.
- Kinh nghiệm thiết kế, may và giảng dạy corset tại Maya DIY Studio.



